Tất cả chủ đề
✈️

Du lịch & đi lại

旅行与交通 · 23 câu, xếp từ dễ đến khó

Câu 1🔁 Nghe rồi nhắc lại · 听后重复DễHSKK 中级 H80000 câu 8

Đề thi không cho nhìn chữ — hãy nghe rồi nhắc lại nguyên câu, xong mới bấm “Xem lời” để đối chiếu.

Thời gian đề thật: nói 10s

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 2🔁 Nghe rồi nhắc lại · 听后重复DễHSKK 中级 H81311 câu 4

Đề thi không cho nhìn chữ — hãy nghe rồi nhắc lại nguyên câu, xong mới bấm “Xem lời” để đối chiếu.

Thời gian đề thật: nói 10s

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 3🔁 Nghe rồi nhắc lại · 听后重复DễHSKK 中级 H81416 câu 9

Đề thi không cho nhìn chữ — hãy nghe rồi nhắc lại nguyên câu, xong mới bấm “Xem lời” để đối chiếu.

Thời gian đề thật: nói 10s

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 4🔁 Nghe rồi nhắc lại · 听后重复DễHSKK 中级 H81001 câu 2

Đề thi không cho nhìn chữ — hãy nghe rồi nhắc lại nguyên câu, xong mới bấm “Xem lời” để đối chiếu.

Thời gian đề thật: nói 10s

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 5🔁 Nghe rồi nhắc lại · 听后重复DễHSKK 中级 H81208 câu 6

Đề thi không cho nhìn chữ — hãy nghe rồi nhắc lại nguyên câu, xong mới bấm “Xem lời” để đối chiếu.

Thời gian đề thật: nói 10s

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 6🔁 Nghe rồi nhắc lại · 听后重复DễHSKK 中级 H81208 câu 9

Đề thi không cho nhìn chữ — hãy nghe rồi nhắc lại nguyên câu, xong mới bấm “Xem lời” để đối chiếu.

Thời gian đề thật: nói 10s

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 7🔁 Nghe rồi nhắc lại · 听后重复DễHSKK 中级 H81210 câu 2

Đề thi không cho nhìn chữ — hãy nghe rồi nhắc lại nguyên câu, xong mới bấm “Xem lời” để đối chiếu.

Thời gian đề thật: nói 10s

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 8🔁 Nghe rồi nhắc lại · 听后重复DễHSKK 中级 H81210 câu 6

Đề thi không cho nhìn chữ — hãy nghe rồi nhắc lại nguyên câu, xong mới bấm “Xem lời” để đối chiếu.

Thời gian đề thật: nói 10s

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 9💬 Trả lời câu hỏi · 回答问题DễHSKK 中级 H71003 câu 27

你喜欢和谁一起去旅游?为什么?

Bạn thích đi du lịch cùng ai? Vì sao?

Thời gian đề thật: nói 2:00 · chuẩn bị 1:00

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 10💬 Trả lời câu hỏi · 回答问题DễHSKK 中级 H81002 câu 13

请介绍你的一次旅游经历。

Hãy kể về một lần đi du lịch của bạn.

Thời gian đề thật: nói 2:00 · chuẩn bị 1:00

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 11🗣️ Nghe rồi kể lại · 听后复述DễTự soạn theo mức HSK 4

Đề thi không cho nhìn chữ — hãy nghe rồi kể lại bằng lời của mình, xong mới bấm “Xem lời” để đối chiếu.

Thời gian đề thật: nói 40s

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 12🖼️ Nhìn tranh nói · 看图说话DễHSKK 中级 H81312 câu 12

Bức tranh mô tả:

Gia đình đi biển: mũ rộng vành, kính râm, bóng bãi biển, vali và túi xách.

Từ gợi ý: 全家旅游 · 海边 · 暑假 · 收拾行李 · 放松

Thời gian đề thật: nói 2:00 · chuẩn bị 1:00

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 13💬 Trả lời câu hỏi · 回答问题VừaHSKK 高级 H91003 câu 5

如果现在你有一个月的假期,你打算做什么?

Nếu bây giờ bạn có một tháng nghỉ, bạn định làm gì?

Thời gian đề thật: nói 2:30 · chuẩn bị 1:30

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 14🗣️ Nghe rồi kể lại · 听后复述VừaHSKK 高级 QKT câu F14

Đề thi không cho nhìn chữ — hãy nghe rồi kể lại bằng lời của mình, xong mới bấm “Xem lời” để đối chiếu.

Thời gian đề thật: nói 1:30

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 15🗣️ Nghe rồi kể lại · 听后复述VừaTự soạn theo mức HSK 4

Đề thi không cho nhìn chữ — hãy nghe rồi kể lại bằng lời của mình, xong mới bấm “Xem lời” để đối chiếu.

Thời gian đề thật: nói 40s

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 16🗣️ Nghe rồi kể lại · 听后复述VừaTự soạn theo mức HSK 4

Đề thi không cho nhìn chữ — hãy nghe rồi kể lại bằng lời của mình, xong mới bấm “Xem lời” để đối chiếu.

Thời gian đề thật: nói 40s

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 17🖼️ Nhìn tranh nói · 看图说话VừaHSKK 中级 QKT câu P05

Bức tranh mô tả:

Ở sân bay, một người kéo vali đứng trước bảng điện tử ngẩng đầu tìm số hiệu chuyến bay.

Từ gợi ý: 机场 · 看航班信息 · 拖行李箱 · 出发 · 找登机口

Thời gian đề thật: nói 2:00 · chuẩn bị 1:00

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 18🖼️ Nhìn tranh nói · 看图说话VừaHSKK 中级 H81003 câu 11

Bức tranh mô tả:

Người phụ nữ mặc áo khoác, vai đeo túi lớn, tay kéo vali, ngoái đầu nhìn lại như sắp đi xa.

Từ gợi ý: 出差 · 拖着行李箱 · 去机场 · 出发 · 回头看

Thời gian đề thật: nói 2:00 · chuẩn bị 1:00

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 19🖼️ Nhìn tranh nói · 看图说话VừaHSKK 中级 H81311 câu 12

Bức tranh mô tả:

Ba bạn trẻ đeo ba lô, cầm bản đồ, một người giơ tay chỉ về phía trước.

Từ gợi ý: 背包旅行 · 看地图 · 迷路 · 问路 · 爬山

Thời gian đề thật: nói 2:00 · chuẩn bị 1:00

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 20🖼️ Nhìn tranh nói · 看图说话VừaHSKK 中级 H81209 câu 11

Bức tranh mô tả:

Người phụ nữ mặc vest kéo vali, đang cúi nhìn đồng hồ đeo tay.

Từ gợi ý: 出差 · 赶飞机 · 看时间 · 快来不及了 · 拉着行李箱

Thời gian đề thật: nói 2:00 · chuẩn bị 1:00

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 21🖼️ Nhìn tranh nói · 看图说话VừaHSKK 中级 H81106 câu 11

Bức tranh mô tả:

Người phụ nữ đứng trước nắp capo ô tô đang mở, một tay áp lên đầu, vẻ lo lắng.

Từ gợi ý: 车坏了 · 半路抛锚 · 打电话求助 · 着急 · 叫修理工

Thời gian đề thật: nói 2:00 · chuẩn bị 1:00

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 22🖼️ Nhìn tranh nói · 看图说话Vừa🎯 Đã ra trong Thi máy HSK5 3.0 · 2026Tái hiện đề thi máy HSK5 3.0 (2026) theo review của thí sinh

Bức tranh mô tả:

Ba tranh nối nhau thành một câu chuyện: ① Ở sân bay, người mẹ đang lấy vé / thẻ lên máy bay tại quầy làm thủ tục, đứa con đứng bên cạnh. ② Hai mẹ con đã ngồi trong khoang máy bay, mẹ giúp con thắt dây an toàn. ③ Máy bay cất cánh, bay lên bầu trời. Hãy kể lại câu chuyện theo đúng thứ tự.

Từ gợi ý: 机场 · 办理登机手续 · 登机牌 · 座位 · 系好安全带 · 起飞 · 第一次坐飞机 · 又紧张又兴奋

Thời gian đề thật: nói 2:00 · chuẩn bị 3:00

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 23💬 Trả lời câu hỏi · 回答问题KhóHSKK 高级 QKT câu C24

你认为旅游能改变一个人吗?为什么?

Bạn cho rằng du lịch có thể thay đổi một con người không? Vì sao?

Thời gian đề thật: nói 2:30 · chuẩn bị 1:30

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.