Tất cả chủ đề
🏃

Sức khoẻ & thể thao

健康与运动 · 27 câu, xếp từ dễ đến khó

Câu 1🔁 Nghe rồi nhắc lại · 听后重复DễHSKK 中级 H80000 câu 1

Đề thi không cho nhìn chữ — hãy nghe rồi nhắc lại nguyên câu, xong mới bấm “Xem lời” để đối chiếu.

Thời gian đề thật: nói 10s

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 2🔁 Nghe rồi nhắc lại · 听后重复DễHSKK 中级 H80000 câu 4

Đề thi không cho nhìn chữ — hãy nghe rồi nhắc lại nguyên câu, xong mới bấm “Xem lời” để đối chiếu.

Thời gian đề thật: nói 10s

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 3🔁 Nghe rồi nhắc lại · 听后重复DễHSKK 中级 H81416 câu 7

Đề thi không cho nhìn chữ — hãy nghe rồi nhắc lại nguyên câu, xong mới bấm “Xem lời” để đối chiếu.

Thời gian đề thật: nói 10s

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 4🔁 Nghe rồi nhắc lại · 听后重复DễHSKK 中级 H81208 câu 3

Đề thi không cho nhìn chữ — hãy nghe rồi nhắc lại nguyên câu, xong mới bấm “Xem lời” để đối chiếu.

Thời gian đề thật: nói 10s

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 5🔁 Nghe rồi nhắc lại · 听后重复DễHSKK 中级 H81208 câu 5

Đề thi không cho nhìn chữ — hãy nghe rồi nhắc lại nguyên câu, xong mới bấm “Xem lời” để đối chiếu.

Thời gian đề thật: nói 10s

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 6🔁 Nghe rồi nhắc lại · 听后重复DễHSKK 中级 H81210 câu 1

Đề thi không cho nhìn chữ — hãy nghe rồi nhắc lại nguyên câu, xong mới bấm “Xem lời” để đối chiếu.

Thời gian đề thật: nói 10s

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 7🔁 Nghe rồi nhắc lại · 听后重复DễHSKK 中级 H81210 câu 9

Đề thi không cho nhìn chữ — hãy nghe rồi nhắc lại nguyên câu, xong mới bấm “Xem lời” để đối chiếu.

Thời gian đề thật: nói 10s

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 8💬 Trả lời câu hỏi · 回答问题DễHSKK 中级 H81106 câu 13

你喜欢什么运动?为什么?

Bạn thích môn thể thao nào? Vì sao?

Thời gian đề thật: nói 2:00 · chuẩn bị 1:00

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 9🗣️ Nghe rồi kể lại · 听后复述DễTự soạn theo mức HSK 4

Đề thi không cho nhìn chữ — hãy nghe rồi kể lại bằng lời của mình, xong mới bấm “Xem lời” để đối chiếu.

Thời gian đề thật: nói 40s

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 10🖼️ Nhìn tranh nói · 看图说话DễHSKK 中级 QKT câu P10

Bức tranh mô tả:

Trong công viên buổi sáng, một nhóm người lớn tuổi đang tập thể dục theo nhạc.

Từ gợi ý: 公园 · 早上锻炼 · 跟着音乐 · 老年人 · 身体健康

Thời gian đề thật: nói 2:00 · chuẩn bị 1:00

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 11🖼️ Nhìn tranh nói · 看图说话DễHSKK 中级 H81004 câu 11

Bức tranh mô tả:

Người phụ nữ quàng khăn bông quanh cổ, đang lau mồ hôi sau khi tập thể dục.

Từ gợi ý: 运动完 · 出汗 · 擦汗 · 健身房 · 坚持锻炼

Thời gian đề thật: nói 2:00 · chuẩn bị 1:00

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 12🖼️ Nhìn tranh nói · 看图说话DễHSKK 中级 H81107 câu 11

Bức tranh mô tả:

Nữ vận động viên chạy về đích, giơ tay ăn mừng, dải băng đích vắt qua người.

Từ gợi ý: 跑步比赛 · 到终点 · 第一名 · 举手欢呼 · 平时训练

Thời gian đề thật: nói 2:00 · chuẩn bị 1:00

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 13🔁 Nghe rồi nhắc lại · 听后重复VừaHSKK 中级 H81416 câu 5

Đề thi không cho nhìn chữ — hãy nghe rồi nhắc lại nguyên câu, xong mới bấm “Xem lời” để đối chiếu.

Thời gian đề thật: nói 10s

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 14💬 Trả lời câu hỏi · 回答问题VừaHSKK 中级 H81003 câu 14

你对减肥是什么态度?为什么?

Bạn có thái độ thế nào với việc giảm cân? Vì sao?

Thời gian đề thật: nói 2:00 · chuẩn bị 1:00

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 15💬 Trả lời câu hỏi · 回答问题VừaHSKK 中级 H81210 câu 14

烦恼的时候,你会怎么办?

Lúc phiền muộn, bạn sẽ làm gì?

Thời gian đề thật: nói 2:00 · chuẩn bị 1:00

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 16💬 Trả lời câu hỏi · 回答问题VừaHSKK 高级 QKT câu C12

为了保持健康,你觉得最重要的是什么?为什么?

Để giữ sức khoẻ, bạn thấy điều quan trọng nhất là gì? Vì sao?

Thời gian đề thật: nói 2:30 · chuẩn bị 1:30

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 17💬 Trả lời câu hỏi · 回答问题VừaHSKK 高级 QKT câu C14

你认为学校应该增加体育课的时间吗?为什么?

Bạn cho rằng trường học nên tăng giờ thể dục không? Vì sao?

Thời gian đề thật: nói 2:30 · chuẩn bị 1:30

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 18💬 Trả lời câu hỏi · 回答问题VừaHSKK 高级 H91001 câu 5

遇到压力时,你一般用哪些办法来缓解它?

Khi gặp áp lực, bạn thường dùng những cách nào để giải toả?

Thời gian đề thật: nói 2:30 · chuẩn bị 1:30

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 19🗣️ Nghe rồi kể lại · 听后复述VừaHSKK 高级 QKT câu F06

Đề thi không cho nhìn chữ — hãy nghe rồi kể lại bằng lời của mình, xong mới bấm “Xem lời” để đối chiếu.

Thời gian đề thật: nói 1:30

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 20🗣️ Nghe rồi kể lại · 听后复述VừaTự soạn theo mức HSK 4

Đề thi không cho nhìn chữ — hãy nghe rồi kể lại bằng lời của mình, xong mới bấm “Xem lời” để đối chiếu.

Thời gian đề thật: nói 40s

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 21🗣️ Nghe rồi kể lại · 听后复述VừaTự soạn theo mức HSK 4

Đề thi không cho nhìn chữ — hãy nghe rồi kể lại bằng lời của mình, xong mới bấm “Xem lời” để đối chiếu.

Thời gian đề thật: nói 40s

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 22🖼️ Nhìn tranh nói · 看图说话VừaHSKK 中级 QKT câu P04

Bức tranh mô tả:

Trong phòng khám, bác sĩ mặc áo trắng đang chỉ vào tờ kết quả và giải thích cho một người đàn ông lớn tuổi.

Từ gợi ý: 看病 · 医生 · 检查结果 · 注意身体 · 听医生的话

Thời gian đề thật: nói 2:00 · chuẩn bị 1:00

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 23🖼️ Nhìn tranh nói · 看图说话VừaHSKK 中级 H81208 câu 11

Bức tranh mô tả:

Người phụ nữ một tay ôm trán, mặt mệt mỏi như đang đau đầu hoặc lo nghĩ.

Từ gợi ý: 头疼 · 压力大 · 没休息好 · 工作烦心 · 需要放松

Thời gian đề thật: nói 2:00 · chuẩn bị 1:00

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 24💬 Trả lời câu hỏi · 回答问题KhóHSKK 高级 QKT câu C13

现在很多人压力很大,你认为主要原因是什么?应该怎么解决?

Hiện nay nhiều người áp lực rất lớn, bạn cho nguyên nhân chính là gì? Nên giải quyết thế nào?

Thời gian đề thật: nói 2:30 · chuẩn bị 1:30

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 25💬 Trả lời câu hỏi · 回答问题KhóHSKK 高级 H91208 câu 6

吸烟有害健康,为什么还有人吸烟?

Hút thuốc có hại cho sức khoẻ, vậy vì sao vẫn có người hút?

Thời gian đề thật: nói 2:30 · chuẩn bị 1:30

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 26🗣️ Nghe rồi kể lại · 听后复述KhóHSKK 高级 QKT câu F13

Đề thi không cho nhìn chữ — hãy nghe rồi kể lại bằng lời của mình, xong mới bấm “Xem lời” để đối chiếu.

Thời gian đề thật: nói 1:30

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.

Câu 27🖼️ Nhìn tranh nói · 看图说话KhóHSKK 中级 H81210 câu 12

Bức tranh mô tả:

Nhân viên y tế đeo găng tay đang tiêm cho một cô gái, cô ấy nhắm mắt né đi.

Từ gợi ý: 打针 · 打疫苗 · 害怕 · 去医院 · 护士

Thời gian đề thật: nói 2:00 · chuẩn bị 1:00

Bài ghi nằm trong máy bạn, tải lại trang là mất. Chỉ khi bạn bấm chấm bằng AI thì bài mới được gửi đi nhận dạng.