Ngữ pháp HSK 4
40 điểm ngữ pháp · chuẩn HSK 3.0 · chia theo tuần của lộ trình từ vựng
📅 Tuần 12 điểm
📅 Tuần 22 điểm
📅 Tuần 32 điểm
Bổ ngữ trình độ nâng cao: …得不得了 / …死了 / …得很
Ba cách đẩy mức độ lên rất cao, dùng cho tính từ và động từ tâm lý.
Tăng tiến: 连…也/都… và …甚至…
连…都… nêu trường hợp cực đoan để nhấn mạnh; 甚至 đẩy lên mức cao nhất.
📅 Tuần 42 điểm
📅 Tuần 52 điểm
📅 Tuần 62 điểm
📅 Tuần 72 điểm
Câu phản vấn nâng cao: 难道…吗? và từ hỏi phản vấn
难道 diễn tả ngạc nhiên, khó tin; từ hỏi trong câu phản vấn mang nghĩa ngược.
Phủ định kép — nhấn mạnh bằng hai lần phủ định
Hai lần phủ định thành khẳng định mạnh: không thể không, không ai không.
📅 Tuần 82 điểm
📅 Tuần 92 điểm
📅 Tuần 102 điểm
📅 Tuần 112 điểm
Động từ năng nguyện 敢 / 肯 / 愿意
Ba động từ năng nguyện hay gặp ở HSK 4 để nói về sự dám làm và sự sẵn lòng.
Đại từ 各 / 各位 / 各种 · 任何 · 此
Cách nói “mỗi, các, bất kỳ” và chữ 此 trong văn viết — rất hay gặp ở thông báo.
📅 Tuần 122 điểm
Lượng từ mượn (一脸 / 一手 / 一屋子) và lượng từ động 场 / 顿 / 趟
Cách nói “đầy cả mặt mồ hôi, cả phòng người” và cách đếm số lần của hành động.
Phó từ mức độ 十分 / 更加 / 稍微 / 尤其 / 多么
Năm phó từ mức độ hay ra trong 选词填空 của HSK 4.
📅 Tuần 132 điểm
Phó từ phạm vi 共 / 全 / 光 / 仅仅 / 至少
Cách nói tổng cộng, toàn bộ, chỉ mỗi và ít nhất.
Phó từ thời gian 按时 / 从来 / 赶紧 / 赶快
Nói việc làm đúng giờ, việc xưa nay chưa từng và việc phải làm gấp.
📅 Tuần 142 điểm
已 / 将 / 将要 và 忽然 / 本来
Cách nói “đã, sắp” trong văn viết và cách kể việc xảy ra ngoài dự tính.
Phó từ tần suất 重新 / 往往 / 偶尔 / 再次 / 老
Phân biệt làm lại, thường thường, thi thoảng và “cứ… mãi”.
📅 Tuần 152 điểm
故意 / 互相 / 相互 và 亲自
Nói việc làm có chủ đích, việc làm lẫn nhau và việc tự mình làm.
Phỏng đoán: 也许 / 恐怕 / 说不定 / 未必
Bốn cách nói phỏng đoán với mức độ chắc chắn và sắc thái khác nhau.
📅 Tuần 162 điểm
正好 / 确实 / 的确 / 只好
Nói sự trùng hợp vừa hay, sự xác nhận “quả thực” và sự đành phải.
曾 / 曾经 và 处于
Nói việc “đã từng” trong quá khứ và trạng thái “đang ở trong” — hay gặp ở bài đọc.
📅 Tuần 172 điểm
Bổ sung ý: 此外 / 另外 / 加上 / 以及
Bốn cách thêm một ý mới vào điều vừa nói — rất hay dùng trong 写作 phần 2.
Liên từ văn viết 并 / 而 / 与 / 并且 / 不过
Năm liên từ hay gặp trong bài đọc HSK 4 — mỗi từ nối một kiểu quan hệ khác nhau.
📅 Tuần 182 điểm
Trình tự: 首先…其次/然后… và …,于是…
Cách trình bày nhiều ý theo thứ tự và cách kể việc tiếp nối nhau.
来得及 / 来不及 — kịp và không kịp
Cặp bổ ngữ khả năng chuyên nói về thời gian, rất hay ra ở phần nghe.
📅 Tuần 192 điểm
是否 · 善于 · 似乎
Ba cách nói văn viết hay gặp trong bài đọc và thông báo.
Nói về sự thay đổi: 显著 / 迅速 / 逐渐 / 渐渐
Bốn từ mô tả mức độ và tốc độ thay đổi — rất hay ra ở bài đọc có số liệu.
📅 Tuần 202 điểm
Kết hợp động từ hay gặp: 引起 / 吸引 / 针对 / 征求
Bốn động từ có tân ngữ cố định, sai một chữ là mất điểm ở 选词填空.
作为 · 在于 · 总之 · 一般来说
Bốn cách diễn đạt để nêu tư cách, nêu điểm mấu chốt và tổng kết bài viết.