Từ vựng HSK 1 — Bài 23 (10 từ)
Tuần 6 · Về đích gần
10 từ vựng HSK 1 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 对不起 · 孩子 · 块 · 那里 · 牛奶 · 上午 · 我们 · 只 · 中学 · 昨天.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#221
⬜
#222
⬜
#223
⬜
#224
⬜
#225
⬜
#226
⬜
#227
⬜
#228
⬜
#229
⬜
#230
⬜
Ngữ pháp học cùng tuần 6
Xem tất cả ngữ pháp HSK1 →Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 6 của lộ trình HSK1.
Giới từ 在 và từ chỉ phương vị (上/下/里/外…)
介词“在” · 方位词
Chủ ngữ + 在 + nơi chốn + Động từ
在 + nơi chốn đứng trước động từ; từ phương vị đứng SAU danh từ.
Trợ từ 了 — hoàn thành và thay đổi
助词“了”
Động từ + 了 (hoàn thành) · Câu + 了 (thay đổi)
了 sau động từ = việc đã hoàn thành; 了 cuối câu = tình huống mới xuất hiện.