Từ vựng HSK 1 — Bài 29 (10 từ)

Tuần 8 · Tổng ôn 300 từ

10 từ vựng HSK 1 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 超市 · 电影院 · 儿子 · 还 · 觉得 · 热 · 少 · 天气 · 医生 · 找.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#281
⬜
#282
⬜
#283
⬜
#284
⬜
#285
⬜
#286
⬜
#287
⬜
#288
⬜
#289
⬜
#290
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 8

Xem tất cả ngữ pháp HSK1 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 8 của lộ trình HSK1.