Từ vựng HSK 2 — Bài 14 (10 từ)

Tuần 4 · Tăng tốc

10 từ vựng HSK 2 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 帮忙 · 床 · 打车 · 公交车 · 过年 · 坏 · 慢 · 没意思 · 右 · 左.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#131
⬜
#132
⬜
#133
⬜
#134
⬜
#135
⬜
#136
⬜
#137
⬜
#138
⬜
#139
⬜
#140
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 4

Xem tất cả ngữ pháp HSK2 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 3 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 4 của lộ trình HSK2.