Từ vựng HSK 2 — Bài 16 (10 từ)

Tuần 4 · Tăng tốc

10 từ vựng HSK 2 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 车站 · 动 · 过去 · 进 · 就 · 路 · 所以 · 疼 · 运动 · 足球.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#151
⬜
#152
⬜
#153
⬜
#154
⬜
#155
⬜
#156
⬜
#157
⬜
#158
⬜
#159
⬜
#160
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 4

Xem tất cả ngữ pháp HSK2 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 3 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 4 của lộ trình HSK2.