Từ vựng HSK 2 — Bài 18 (10 từ)

Tuần 5 · Về đích 200 từ

10 từ vựng HSK 2 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 出门 · 错 · 红色 · 考 · 快要 · 每 · 上去 · 生日 · 外面 · 右边.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#171
⬜
#172
⬜
#173
⬜
#174
⬜
#175
⬜
#176
⬜
#177
⬜
#178
⬜
#179
⬜
#180
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 5

Xem tất cả ngữ pháp HSK2 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 3 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 5 của lộ trình HSK2.