Từ vựng HSK 2 — Bài 20 (10 từ)
Tuần 5 · Về đích 200 từ
10 từ vựng HSK 2 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 白色 · 本子 · 笔 · 从小 · 酒店 · 篮球 · 拿 · 票 · 肉 · 有时.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#191
⬜
#192
⬜
#193
⬜
#194
⬜
#195
⬜
#196
⬜
#197
⬜
#198
⬜
#199
⬜
#200
⬜
Ngữ pháp học cùng tuần 5
Xem tất cả ngữ pháp HSK2 →Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 3 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 5 của lộ trình HSK2.
一…就… và 快要…了 (sắp)
一……就…… · 快要……了
一 + V1,就 + V2 · 快(要)/就要 + V + 了
一…就… = vừa… là…; 快要…了 = sắp… rồi.
Phó từ 已经 / 还 / 再 / 又 và cấm chỉ 别
副词 已经/还/再 · 祈使句“别”
Chủ ngữ + Phó từ + Động từ · 别 + Động từ
Phó từ đứng trước động từ; 再 cho việc chưa xảy ra, 又 cho việc đã xảy ra.
Bổ ngữ thời lượng — làm việc gì bao lâu
时量补语
Động từ + thời lượng · Động từ + Tân ngữ + Động từ + thời lượng
Thời lượng đứng SAU động từ; có tân ngữ thì lặp lại động từ.