Từ vựng HSK 3 — Bài 1 (10 từ)

Tuần 1 · Khởi động HSK 3

10 từ vựng HSK 3 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 成绩 · 故事 · 还 · 好多 · 课本 · 练 · 马路 · 怕 · 汽车 · 一定.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1
⬜
#2
⬜
#3
⬜
#4
⬜
#5
⬜
#6
⬜
#7
⬜
#8
⬜
#9
⬜
#10
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 1

Xem tất cả ngữ pháp HSK3 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 1 của lộ trình HSK3.