Từ vựng HSK 3 — Bài 12 (10 từ)

Tuần 3 · Sinh hoạt hằng ngày

10 từ vựng HSK 3 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 不见 · 加 · 经理 · 渴 · 米 · 牛 · 网站 · 长 · 着急 · 只能.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#111
⬜
#112
⬜
#113
⬜
#114
⬜
#115
⬜
#116
⬜
#117
⬜
#118
⬜
#119
⬜
#120
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 3

Xem tất cả ngữ pháp HSK3 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 3 của lộ trình HSK3.