Từ vựng HSK 3 — Bài 16 (10 từ)
Tuần 4 · Sức khỏe & cảm xúc
10 từ vựng HSK 3 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 矮 · 办 · 冰 · 耳朵 · 感兴趣 · 干 · 年轻 · 听说 · 外语 · 以外.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#151
⬜
#152
⬜
#153
⬜
#154
⬜
#155
⬜
#156
⬜
#157
⬜
#158
⬜
#159
⬜
#160
⬜
Ngữ pháp học cùng tuần 4
Xem tất cả ngữ pháp HSK3 →Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 4 của lộ trình HSK3.
So sánh nâng cao: 跟…一样 / 比…更/还 / 不比
比较句2
A 跟 B 一样 (+ tính từ) · A 比 B 更/还 + tính từ · A 不比 B + tính từ
Nói giống nhau, hơn nữa, và phủ định so sánh đúng cách.
Đại từ nghi vấn dùng phi nghi vấn: 谁都 / 什么都 / 哪儿都
疑问代词的非疑问用法
Đại từ nghi vấn + 都/也 + (不/没) + Động từ
Từ hỏi + 都/也 nghĩa là "bất kỳ ai/cái gì cũng"; hoặc chỉ điều không xác định.