Từ vựng HSK 3 — Bài 20 (10 từ)
Tuần 4 · Sức khỏe & cảm xúc
10 từ vựng HSK 3 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 高铁 · 海 · 黑板 · 会 · 检查 · 节 · 扫 · 收到 · 一般 · 一共.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#191
⬜
#192
⬜
#193
⬜
#194
⬜
#195
⬜
#196
⬜
#197
⬜
#198
⬜
#199
⬜
#200
⬜
Ngữ pháp học cùng tuần 4
Xem tất cả ngữ pháp HSK3 →Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 4 của lộ trình HSK3.
So sánh nâng cao: 跟…一样 / 比…更/还 / 不比
比较句2
A 跟 B 一样 (+ tính từ) · A 比 B 更/还 + tính từ · A 不比 B + tính từ
Nói giống nhau, hơn nữa, và phủ định so sánh đúng cách.
Đại từ nghi vấn dùng phi nghi vấn: 谁都 / 什么都 / 哪儿都
疑问代词的非疑问用法
Đại từ nghi vấn + 都/也 + (不/没) + Động từ
Từ hỏi + 都/也 nghĩa là "bất kỳ ai/cái gì cũng"; hoặc chỉ điều không xác định.