Từ vựng HSK 3 — Bài 39 (10 từ)

Tuần 8 · Thiên nhiên & thời tiết

10 từ vựng HSK 3 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 搬 · 宾馆 · 冰箱 · 刮 · 合适 · 凉快 · 马上 · 外卖 · 校长 · 页.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#381
⬜
#382
⬜
#383
⬜
#384
⬜
#385
⬜
#386
⬜
#387
⬜
#388
⬜
#389
⬜
#390
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 8

Xem tất cả ngữ pháp HSK3 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 8 của lộ trình HSK3.