Từ vựng HSK 3 — Bài 41 (10 từ)
Tuần 9 · Công việc & học hành
10 từ vựng HSK 3 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 必须 · 打扫 · 电梯 · 明白 · 南方 · 叔叔 · 卫生间 · 需要 · 运动员 · 注意.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#401
⬜
#402
⬜
#403
⬜
#404
⬜
#405
⬜
#406
⬜
#407
⬜
#408
⬜
#409
⬜
#410
⬜
Ngữ pháp học cùng tuần 9
Xem tất cả ngữ pháp HSK3 →Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 9 của lộ trình HSK3.