Từ vựng HSK 3 — Bài 45 (10 từ)

Tuần 9 · Công việc & học hành

10 từ vựng HSK 3 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 安全 · 地方 · 来自 · 女生 · 拍照 · 认得 · 容易 · 伞 · 学期 · 纸.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#441
⬜
#442
⬜
#443
⬜
#444
⬜
#445
⬜
#446
⬜
#447
⬜
#448
⬜
#449
⬜
#450
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 9

Xem tất cả ngữ pháp HSK3 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 2 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 9 của lộ trình HSK3.