Từ vựng HSK 5 — Bài 1 (10 từ)

Tuần 1 · Khởi động HSK 5

10 từ vựng HSK 5 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 哎呀 · 充足 · 大会 · 冻 · 国画 · 机器人 · 开水 · 随后 · 挑 · 写作.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1
⬜
#2
⬜
#3
⬜
#4
⬜
#5
⬜
#6
⬜
#7
⬜
#8
⬜
#9
⬜
#10
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 1

Xem tất cả ngữ pháp HSK5 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 1 của lộ trình HSK5.