Từ vựng HSK 5 — Bài 14 (10 từ)

Tuần 3 · Công việc & nghề nghiệp

10 từ vựng HSK 5 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 动人 · 好运 · 救 · 领取 · 门诊 · 强度 · 悄悄 · 设计 · 式 · 族.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#131
⬜
#132
⬜
#133
⬜
#134
⬜
#135
⬜
#136
⬜
#137
⬜
#138
⬜
#139
⬜
#140
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 3

Xem tất cả ngữ pháp HSK5 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 3 của lộ trình HSK5.