Từ vựng HSK 5 — Bài 144 (10 từ)

Tuần 29 · Miêu tả & so sánh

10 từ vựng HSK 5 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 本 · 灯光 · 工业 · 海外 · 紧 · 劳动 · 一次性 · 一路 · 运输 · 子女.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1431
⬜
#1432
⬜
#1433
⬜
#1434
⬜
#1435
⬜
#1436
⬜
#1437
⬜
#1438
⬜
#1439
⬜
#1440
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 29

Xem tất cả ngữ pháp HSK5 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 29 của lộ trình HSK5.