Từ vựng HSK 5 — Bài 18 (10 từ)

Tuần 4 · Kinh tế & thương mại

10 từ vựng HSK 5 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 采用 · 出售 · 工具 · 贡献 · 漏 · 浅 · 手术 · 特产 · 应对 · 优良.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#171
⬜
#172
⬜
#173
⬜
#174
⬜
#175
⬜
#176
⬜
#177
⬜
#178
⬜
#179
⬜
#180
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 4

Xem tất cả ngữ pháp HSK5 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 4 của lộ trình HSK5.