Từ vựng HSK 5 — Bài 22 (10 từ)

Tuần 5 · Khoa học & công nghệ

10 từ vựng HSK 5 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 比例 · 表达 · 冲 · 敢于 · 讲座 · 商业 · 生存 · 事件 · 项目 · 信封.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#211
⬜
#212
⬜
#213
⬜
#214
⬜
#215
⬜
#216
⬜
#217
⬜
#218
⬜
#219
⬜
#220
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 5

Xem tất cả ngữ pháp HSK5 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 5 của lộ trình HSK5.