Từ vựng HSK 5 — Bài 33 (10 từ)

Tuần 7 · Gia đình & quan hệ

10 từ vựng HSK 5 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 地理 · 富 · 汇率 · 骂 · 密切 · 时常 · 蔬菜 · 向上 · 增 · 组织.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#321
⬜
#322
⬜
#323
⬜
#324
⬜
#325
⬜
#326
⬜
#327
⬜
#328
⬜
#329
⬜
#330
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 7

Xem tất cả ngữ pháp HSK5 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 7 của lộ trình HSK5.