Từ vựng HSK 5 — Bài 41 (10 từ)
Tuần 9 · Xã hội & cộng đồng
10 từ vựng HSK 5 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 发达 · 丰富多彩 · 泪水 · 领先 · 请求 · 设置 · 试卷 · 特殊 · 体现 · 相处.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#401
⬜
#402
⬜
#403
⬜
#404
⬜
#405
⬜
#406
⬜
#407
⬜
#408
⬜
#409
⬜
#410
⬜
Ngữ pháp học cùng tuần 9
Xem tất cả ngữ pháp HSK5 →Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 9 của lộ trình HSK5.