Từ vựng HSK 5 — Bài 50 (10 từ)
Tuần 10 · Ôn tập chặng 1
10 từ vựng HSK 5 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 地面 · 高效 · 其 · 上涨 · 团 · 胃 · 形成 · 运气 · 真诚 · 直播.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#491
⬜
#492
⬜
#493
⬜
#494
⬜
#495
⬜
#496
⬜
#497
⬜
#498
⬜
#499
⬜
#500
⬜
Ngữ pháp học cùng tuần 10
Xem tất cả ngữ pháp HSK5 →Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 10 của lộ trình HSK5.