Từ vựng HSK 5 — Bài 62 (10 từ)

Tuần 13 · Thiên nhiên & môi trường

10 từ vựng HSK 5 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 宝贵 · 比分 · 丢失 · 浇 · 力量 · 胜利 · 无奈 · 学者 · 早期 · 长久.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#611
⬜
#612
⬜
#613
⬜
#614
⬜
#615
⬜
#616
⬜
#617
⬜
#618
⬜
#619
⬜
#620
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 13

Xem tất cả ngữ pháp HSK5 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 13 của lộ trình HSK5.