Từ vựng HSK 5 — Bài 66 (10 từ)

Tuần 14 · Giao thông & đi lại

10 từ vựng HSK 5 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 本质 · 改革 · 个别 · 配 · 商人 · 手套 · 套 · 严肃 · 愿 · 抓紧.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#651
⬜
#652
⬜
#653
⬜
#654
⬜
#655
⬜
#656
⬜
#657
⬜
#658
⬜
#659
⬜
#660
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 14

Xem tất cả ngữ pháp HSK5 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 14 của lộ trình HSK5.