Từ vựng HSK 5 — Bài 72 (10 từ)

Tuần 15 · Ẩm thực & sinh hoạt

10 từ vựng HSK 5 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 挡 · 记载 · 紧急 · 居住 · 里头 · 热心 · 退休 · 效率 · 阵 · 住房.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#711
⬜
#712
⬜
#713
⬜
#714
⬜
#715
⬜
#716
⬜
#717
⬜
#718
⬜
#719
⬜
#720
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 15

Xem tất cả ngữ pháp HSK5 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 15 của lộ trình HSK5.