Từ vựng HSK 5 — Bài 91 (10 từ)

Tuần 19 · Thể thao & rèn luyện

10 từ vựng HSK 5 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 本人 · 称 · 罚款 · 开幕式 · 临时 · 普及 · 签订 · 土豆 · 需求 · 业余.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#901
⬜
#902
⬜
#903
⬜
#904
⬜
#905
⬜
#906
⬜
#907
⬜
#908
⬜
#909
⬜
#910
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 19

Xem tất cả ngữ pháp HSK5 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 19 của lộ trình HSK5.