Từ vựng HSK 5 — Bài 94 (10 từ)
Tuần 19 · Thể thao & rèn luyện
10 từ vựng HSK 5 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 处于 · 断 · 副 · 男子 · 实用 · 统一 · 以来 · 勇气 · 止 · 重量.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#931
⬜
#932
⬜
#933
⬜
#934
⬜
#935
⬜
#936
⬜
#937
⬜
#938
⬜
#939
⬜
#940
⬜
Ngữ pháp học cùng tuần 19
Xem tất cả ngữ pháp HSK5 →Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 19 của lộ trình HSK5.