Từ vựng HSK 5 — Bài 99 (10 từ)

Tuần 20 · Ôn tập chặng 2

10 từ vựng HSK 5 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 沉 · 打包 · 洞 · 后果 · 缓慢 · 离婚 · 利用 · 跑道 · 说服 · 现实.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#981
⬜
#982
⬜
#983
⬜
#984
⬜
#985
⬜
#986
⬜
#987
⬜
#988
⬜
#989
⬜
#990
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 20

Xem tất cả ngữ pháp HSK5 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 20 của lộ trình HSK5.