Từ vựng HSK 6 — Bài 104 (10 từ)
Tuần 21 · Quản trị & tổ chức
10 từ vựng HSK 6 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 强制 · 人为 · 享有 · 运营 · 恐惧 · 舆论 · 转型 · 部署 · 房地产 · 工会.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1031
⬜
#1032
⬜
#1033
⬜
#1034
⬜
#1035
⬜
#1036
⬜
#1037
⬜
#1038
⬜
#1039
⬜
#1040
⬜
Ngữ pháp học cùng tuần 21
Xem tất cả ngữ pháp HSK6 →Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 21 của lộ trình HSK6.