Từ vựng HSK 6 — Bài 106 (10 từ)
Tuần 22 · Tài chính & đầu tư
10 từ vựng HSK 6 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 被捕 · 边界 · 摧毁 · 废除 · 赴 · 改为 · 回归 · 进程 · 内阁 · 判决.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1051
⬜
#1052
⬜
#1053
⬜
#1054
⬜
#1055
⬜
#1056
⬜
#1057
⬜
#1058
⬜
#1059
⬜
#1060
⬜
Ngữ pháp học cùng tuần 22
Xem tất cả ngữ pháp HSK6 →Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 22 của lộ trình HSK6.