Từ vựng HSK 6 — Bài 111 (10 từ)

Tuần 23 · Thương mại & xuất nhập khẩu

10 từ vựng HSK 6 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 纳入 · 平民 · 迫害 · 入侵 · 尸体 · 物资 · 整合 · 执法 · 布局 · 得知.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1101
⬜
#1102
⬜
#1103
⬜
#1104
⬜
#1105
⬜
#1106
⬜
#1107
⬜
#1108
⬜
#1109
⬜
#1110
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 23

Xem tất cả ngữ pháp HSK6 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 23 của lộ trình HSK6.