Từ vựng HSK 6 — Bài 119 (10 từ)

Tuần 24 · Du lịch & địa lý

10 từ vựng HSK 6 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 乃 · 庞大 · 权威 · 同步 · 总额 · 绑 · 核 · 建筑物 · 坑 · 劳动力.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1181
⬜
#1182
⬜
#1183
⬜
#1184
⬜
#1185
⬜
#1186
⬜
#1187
⬜
#1188
⬜
#1189
⬜
#1190
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 24

Xem tất cả ngữ pháp HSK6 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 24 của lộ trình HSK6.