Từ vựng HSK 6 — Bài 12 (10 từ)

Tuần 3 · Kinh tế & thị trường

10 từ vựng HSK 6 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 创建 · 混乱 · 决策 · 通讯 · 祖国 · 冲击 · 教堂 · 金额 · 贫困 · 强化.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#111
⬜
#112
⬜
#113
⬜
#114
⬜
#115
⬜
#116
⬜
#117
⬜
#118
⬜
#119
⬜
#120
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 3

Xem tất cả ngữ pháp HSK6 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 3 của lộ trình HSK6.