Từ vựng HSK 6 — Bài 126 (10 từ)

Tuần 26 · Thời gian & tiến trình

10 từ vựng HSK 6 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 毁灭 · 即便 · 惊讶 · 抛弃 · 同年 · 图像 · 修正 · 一度 · 优 · 罪犯.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1251
⬜
#1252
⬜
#1253
⬜
#1254
⬜
#1255
⬜
#1256
⬜
#1257
⬜
#1258
⬜
#1259
⬜
#1260
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 26

Xem tất cả ngữ pháp HSK6 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 26 của lộ trình HSK6.