Từ vựng HSK 6 — Bài 143 (10 từ)

Tuần 29 · Miêu tả & hình tượng

10 từ vựng HSK 6 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 特权 · 天主教 · 席 · 宣告 · 验证 · 业绩 · 引入 · 折磨 · 职权 · 指南.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1421
⬜
#1422
⬜
#1423
⬜
#1424
⬜
#1425
⬜
#1426
⬜
#1427
⬜
#1428
⬜
#1429
⬜
#1430
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 29

Xem tất cả ngữ pháp HSK6 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 29 của lộ trình HSK6.