Từ vựng HSK 6 — Bài 150 (10 từ)
Tuần 30 · Thành ngữ & tục ngữ
10 từ vựng HSK 6 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 兼职 · 困境 · 利率 · 履行 · 内涵 · 清单 · 申报 · 完毕 · 温柔 · 相继.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#1491
⬜
#1492
⬜
#1493
⬜
#1494
⬜
#1495
⬜
#1496
⬜
#1497
⬜
#1498
⬜
#1499
⬜
#1500
⬜
Ngữ pháp học cùng tuần 30
Xem tất cả ngữ pháp HSK6 →Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 30 của lộ trình HSK6.