Từ vựng HSK 6 — Bài 170 (10 từ)

Tuần 34 · Tổng ôn từ vựng HSK 6

10 từ vựng HSK 6 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 天赋 · 消 · 信贷 · 一阵 · 余额 · 致使 · 忠诚 · 注入 · 钻石 · 趁.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#1691
⬜
#1692
⬜
#1693
⬜
#1694
⬜
#1695
⬜
#1696
⬜
#1697
⬜
#1698
⬜
#1699
⬜
#1700
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 34

Xem tất cả ngữ pháp HSK6 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 34 của lộ trình HSK6.