Từ vựng HSK 6 — Bài 19 (10 từ)

Tuần 4 · Chính sách & xã hội

10 từ vựng HSK 6 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 焦点 · 透露 · 心灵 · 依赖 · 一同 · 主流 · 场景 · 气氛 · 如一 · 拖.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#181
⬜
#182
⬜
#183
⬜
#184
⬜
#185
⬜
#186
⬜
#187
⬜
#188
⬜
#189
⬜
#190
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 4

Xem tất cả ngữ pháp HSK6 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 4 của lộ trình HSK6.