Từ vựng HSK 6 — Bài 28 (10 từ)

Tuần 6 · Y học & sức khỏe

10 từ vựng HSK 6 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 一时 · 扎 · 招 · 罢工 · 补助 · 发电 · 供给 · 混 · 联赛 · 出台.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#271
⬜
#272
⬜
#273
⬜
#274
⬜
#275
⬜
#276
⬜
#277
⬜
#278
⬜
#279
⬜
#280
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 6

Xem tất cả ngữ pháp HSK6 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 6 của lộ trình HSK6.