Từ vựng HSK 6 — Bài 32 (10 từ)

Tuần 7 · Tâm lý & tính cách

10 từ vựng HSK 6 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 持有 · 孤独 · 泡 · 识 · 爽 · 凶手 · 足以 · 波动 · 厂商 · 绘画.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#311
⬜
#312
⬜
#313
⬜
#314
⬜
#315
⬜
#316
⬜
#317
⬜
#318
⬜
#319
⬜
#320
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 7

Xem tất cả ngữ pháp HSK6 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 7 của lộ trình HSK6.