Từ vựng HSK 6 — Bài 38 (10 từ)

Tuần 8 · Quan hệ & giao tiếp

10 từ vựng HSK 6 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 深化 · 水泥 · 听取 · 外来 · 整顿 · 闭 · 操纵 · 传输 · 故障 · 觉.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#371
⬜
#372
⬜
#373
⬜
#374
⬜
#375
⬜
#376
⬜
#377
⬜
#378
⬜
#379
⬜
#380
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 8

Xem tất cả ngữ pháp HSK6 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 8 của lộ trình HSK6.