Từ vựng HSK 6 — Bài 51 (10 từ)

Tuần 11 · Văn học & nghệ thuật

10 từ vựng HSK 6 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 晓得 · 沿着 · 出动 · 出面 · 吊 · 防守 · 光辉 · 精品 · 说实话 · 太阳能.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#501
⬜
#502
⬜
#503
⬜
#504
⬜
#505
⬜
#506
⬜
#507
⬜
#508
⬜
#509
⬜
#510
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 11

Xem tất cả ngữ pháp HSK6 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 11 của lộ trình HSK6.