Từ vựng HSK 6 — Bài 58 (10 từ)

Tuần 12 · Lịch sử & tư tưởng

10 từ vựng HSK 6 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 开关 · 恰好 · 通话 · 凶 · 血管 · 洋 · 祖父 · 必将 · 蹲 · 革新.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#571
⬜
#572
⬜
#573
⬜
#574
⬜
#575
⬜
#576
⬜
#577
⬜
#578
⬜
#579
⬜
#580
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 12

Xem tất cả ngữ pháp HSK6 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 12 của lộ trình HSK6.