Từ vựng HSK 6 — Bài 67 (10 từ)

Tuần 14 · Nông nghiệp & công nghiệp

10 từ vựng HSK 6 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 外科 · 网吧 · 心愿 · 眼看 · 游戏机 · 增值 · 炸药 · 转动 · 花生 · 急救.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#661
⬜
#662
⬜
#663
⬜
#664
⬜
#665
⬜
#666
⬜
#667
⬜
#668
⬜
#669
⬜
#670
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 14

Xem tất cả ngữ pháp HSK6 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 14 của lộ trình HSK6.