Từ vựng HSK 6 — Bài 71 (10 từ)

Tuần 15 · Đô thị & hạ tầng

10 từ vựng HSK 6 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 去掉 · 半决赛 · 炒作 · 肝 · 让座 · 司长 · 头疼 · 顽强 · 只顾 · 亲眼.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#701
⬜
#702
⬜
#703
⬜
#704
⬜
#705
⬜
#706
⬜
#707
⬜
#708
⬜
#709
⬜
#710
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 15

Xem tất cả ngữ pháp HSK6 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 15 của lộ trình HSK6.