Từ vựng HSK 6 — Bài 75 (10 từ)
Tuần 15 · Đô thị & hạ tầng
10 từ vựng HSK 6 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 表面上 · 醋 · 宽阔 · 暴风雨 · 救命 · 民歌 · 谦虚 · 铜牌 · 一路上 · 礼堂.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#741
⬜
#742
⬜
#743
⬜
#744
⬜
#745
⬜
#746
⬜
#747
⬜
#748
⬜
#749
⬜
#750
⬜
Ngữ pháp học cùng tuần 15
Xem tất cả ngữ pháp HSK6 →Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 15 của lộ trình HSK6.