Từ vựng HSK 6 — Bài 82 (10 từ)

Tuần 17 · Giáo dục & đào tạo

10 từ vựng HSK 6 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 旅店 · 慢车 · 叹气 · 一齐 · 茄子 · 秘书长 · 枝 · 本期 · 老乡 · 取款.

Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.

Đăng ký miễn phí
#811
⬜
#812
⬜
#813
⬜
#814
⬜
#815
⬜
#816
⬜
#817
⬜
#818
⬜
#819
⬜
#820
⬜

Ngữ pháp học cùng tuần 17

Xem tất cả ngữ pháp HSK6 →

Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 17 của lộ trình HSK6.