Từ vựng HSK 6 — Bài 84 (10 từ)
Tuần 17 · Giáo dục & đào tạo
10 từ vựng HSK 6 kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio phát âm chuẩn: 挨打 · 发炎 · 反问 · 稿子 · 近视 · 考场 · 自言自语 · 脚印 · 望见 · 公鸡.
Bạn đang học ở chế độ khách — xem, nghe và chơi thoải mái, chỉ tiến độ là chưa được lưu.
Đăng ký miễn phí#831
⬜
#832
⬜
#833
⬜
#834
⬜
#835
⬜
#836
⬜
#837
⬜
#838
⬜
#839
⬜
#840
⬜
Ngữ pháp học cùng tuần 17
Xem tất cả ngữ pháp HSK6 →Học xong từ mới thì ráp luôn vào câu — 1 điểm ngữ pháp dưới đây đi cùng tuần 17 của lộ trình HSK6.